Tiếng Nhật cho nhân viên nhà hàng

Nhận order, giao tiếp bếp, phục vụ, và đóng cửa — tiếng Nhật nhà hàng thực tế.

Công việc nhà hàng ở Nhật vận hành dựa trên giao tiếp chính xác và làm việc nhóm. Dù bạn ở izakaya, nhà hàng gia đình hay quán ramen, đây là những câu đồng nghiệp và khách hàng mong bạn biết.

Nhận order

  • ご注文はお決まりですか?

    Gochuumon wa okimari desu ka?

    Quy khach da chon mon chua?

  • ご注文を繰り返します。

    Gochuumon wo kurikaeshimasu.

    Toi xin nhac lai order.

  • ラストオーダーのお時間です。

    Rasuto oodaa no ojikan desu.

    Da den gio goi mon cuoi cung.

  • こちらのメニューはただいま品切れです。

    Kochira no menyuu wa tadaima shinagire desu.

    Mon nay hien da het.

  • 少々お待ちください。確認いたします。

    Shoushou omachi kudasai. Kakunin itashimasu.

    Xin doi mot chut. De toi kiem tra.

Giao tiếp bếp

  • オーダー入ります!

    Oodaa hairimasu!

    Order vao!

  • 〇番テーブルお願いします。

    [Number]-ban teeburu onegaishimasu.

    Ban so [number] nhe.

  • 上がりました!

    Agarimashita!

    Mon xong roi!

  • 食材が足りません。

    Shokuzai ga tarimasen.

    Nguyen lieu sap het.

  • アレルギー確認お願いします。

    Arerugii kakunin onegaishimasu.

    Kiem tra di ung giup.

Phục vụ

  • お待たせいたしました。

    Omatase itashimashita.

    Xin loi da de quy khach doi.

  • こちら、〇〇になります。

    Kochira, [dish name] ni narimasu.

    Day la [ten mon] cua quy khach.

  • お飲み物のおかわりはいかがですか?

    Onomimono no okawari wa ikaga desu ka?

    Quy khach co muon them do uong khong?

  • お皿をお下げしてもよろしいですか?

    Osara wo osage shitemo yoroshii desu ka?

    Toi don dia duoc khong a?

Đóng cửa

  • お会計は〇〇円になります。

    Okaikei wa [amount] en ni narimasu.

    Hoa don la [so tien] yen.

  • レジの締め作業をします。

    Reji no shime sagyou wo shimasu.

    Toi tat toan may tinh tien.

  • テーブルの片付けお願いします。

    Teeburu no katazuke onegaishimasu.

    Don ban giup nhe.

  • ありがとうございました!

    Arigatou gozaimashita!

    Cam on quy khach!

  • お忘れ物はございませんか?

    Owasuremono wa gozaimasen ka?

    Quy khach co quen gi khong?

Mẹo văn hóa

  • Trong bếp Nhật, la hét là bình thường. "Oodaa hairimasu!" và "Agarimashita!" giúp cả đội đồng bộ. Nói nhỏ nghĩa là không ai nghe thấy.
  • Luôn nhắc lại order cho khách. Điều này tránh sai sót và thể hiện sự chuyên nghiệp. Bỏ qua bước này thì sempai sẽ nhắc ngay.
  • Khi khách ra về, toàn bộ nhân viên cùng hét "Arigatou gozaimashita!". Dù bạn đang rửa bát ở phía sau cũng phải hét theo.

Cau hoi thuong gap

Izakaya và nhà hàng gia đình khác gì nhau?

Izakaya nhịp nhanh hơn, có phục vụ rượu và làm khuya. Nhà hàng gia đình (famiresu) có hệ thống hơn với thực đơn cố định và ca làm việc. Câu nói cơ bản giống nhau nhưng izakaya thêm từ vựng pha đồ uống và dọn dẹp khuya.

Có thể dùng SayLy khi làm nhà hàng không?

Lúc bận có lẽ không. Nhưng khi chuẩn bị hoặc nghỉ, bạn có thể dùng SayLy tìm tên nguyên liệu, luyện câu cố định, hoặc dịch nhanh câu hỏi dị ứng của khách.

Với SayLy, chỉ cần nhập tiếng Việt là gửi được tiếng Nhật tự nhiên. Không cần học thuộc.

Tải trên App Store

Miễn phí. Không cần tài khoản.

Hướng dẫn liên quan

Co the ban cung can